🎥 Video demo (đưa vào preview slideshow luôn)
Demo template 3 kiểu phiếu (Kiều Trinh) – Video 1
Demo template 3 kiểu phiếu (Kiều Trinh) – Video 2
Demo template 3 kiểu phiếu (Kiều Trinh) – Video 3
📌 Nguồn chia sẻ gốc: https://www.facebook.com/share/p/14YThQ3R7bZ/
✍️ Nội dung (giữ nguyên văn, chỉ thêm in đậm / in nghiêng)
Mình từng có thời gian vật lộn với đống từ vựng tiếng Trung, học trước quên sau, nhìn mặt chữ thì nhớ mà bảo viết ra thì… chịu + cần học thêm tiếng Anh —> Tạo kiểu thẻ theo nhu cầu của mình, sẵn tiện share với mọi người dùng thử luôn. Mẫu thẻ 3 kiểu phiếu mình dùng để học tiếng Trung nha, cái này là ver3 sau mấy tháng vừa dùng vừa sửa rùi á :))))
Từ vựng mới mình lấy từ các bài trên lớp điền vô cột Word, xong các cột còn lại mình dùng AI để tạo, cụ thể là Copilot, cuối bài mình có để prompt tham khảo nha :)))
Deck mẫu đây nha mình học cuốn 汉语教程 - 第一, mà nó phục vụ nhu cầu của mình nên chưa đủ nội dung đâu nha, bài này share mẫu thẻ là chính. https://drive.google.com/file/d/18qtq_TZmKnFdxAgpxw8ZAgclenf8uvZE/view?usp=sharing
💡 3 cấp độ trong 1 bộ thẻ:
Card 1: Phản xạ ngữ cảnh (Multiple Choice)
Một câu ví dụ và đục lỗ từ cần học. Chọn từ đúng trong 4 đáp án (được lấy từ cột Wrong choices trong sheet). Cách này giúp mình hiểu từ đó dùng trong ngữ cảnh nào thì chuẩn.
Card 2: Chuyển dịch ý nghĩ (Typing Card)
Nhìn nghĩa tiếng Việt/tiếng Anh và nghe âm thanh tiếng Anh để gõ lại câu tiếng Trung. Đây là bước luyện phản xạ từ bộ não sang bàn phím, sẵn để học dịch câu luôn.
Card 3: Viết chữ Hán
Mình sẽ tập viết trực tiếp trên màn hình theo đúng thứ tự các nét vì mình lười viết ra giấy.
Mình vừa prompt vừa sửa theo ý mình nên dưới đây là tổng hợp quy tắc tạo bảng mình đã đưa cho Copilot nha
🟦 1) Cấu trúc bảng cố định
Mỗi từ phải có đầy đủ các cột sau:
Word – từ tiếng Trung
ID – theo thứ tự D1, D2, D3…
English – nghĩa tiếng Anh
Nghĩa – nghĩa tiếng Việt
Pinyin
Question – câu hỏi có chỗ trống
Example – câu hoàn chỉnh
Ex_Pinyin
Ex_Nghĩa – nghĩa tiếng Việt
Ex_Eng – nghĩa tiếng Anh
Class – n / v / adj / phrase
Wrong choices – 3 đáp án sai
Nhãn – bài học (nếu có)
🟦 2) Quy tắc về Question
Question phải có “_” đúng số lượng chữ Hán của Word.
Ví dụ:
Word = 汤 (1 chữ) → “我喜欢喝_。”
Word = 小龙虾 (3 chữ) → “他很喜欢吃___。”
🟦 3) Quy tắc về Example
Example phải là câu hoàn chỉnh của Question.
Không được thay đổi cấu trúc câu.
Phải tự nhiên, đúng ngữ pháp, đúng ngữ cảnh.
🟦 4) Quy tắc về Wrong choices (quan trọng nhất)
✔️ A. Wrong choices phải có số lượng chữ Hán bằng đúng số chữ của Word
Word = 1 chữ → Wrong choices = 1 chữ
Word = 4 chữ → Wrong choices = 4 chữ
✔️ B. Wrong choices phải thật sự sai
Không được có nghĩa phù hợp với câu
Không được có khả năng điền vào chỗ trống
Không được cùng chủ đề với đáp án đúng
Không được gây nhầm lẫn
✔️ C. Wrong choices phải nằm trong HSK1–HSK3
Vì bạn đang học đến HSK3
Không dùng từ quá khó hoặc hiếm
Nếu từ 2–3 chữ khó tìm → ưu tiên từ ghép đơn giản HSK1–3
✔️ D. Wrong choices phải cùng loại từ
Nếu Word là danh từ → Wrong choices phải là danh từ
Nếu Word là động từ → Wrong choices phải là động từ
Nếu Word là tính từ → Wrong choices phải là tính từ
🟦 5) Quy tắc về nội dung câu
Câu phải tự nhiên, dễ hiểu, đúng ngữ pháp
Không dùng cấu trúc quá khó vượt HSK3
Không dùng từ ngoài HSK3 trong câu Example
Không dùng từ nhạy cảm, chính trị, tôn giáo
🟦 6) Quy tắc về Pinyin
Phải đúng chuẩn
Không được thiếu dấu
Không được sai âm tiết
🟦 7) Quy tắc về Class
n = danh từ
v = động từ
adj = tính từ
phrase = cụm từ
🟦 8) Quy tắc về độ khó
Tất cả câu, từ, Wrong choices phải phù hợp trình độ HSK1–HSK3
Không dùng từ HSK4+ trừ khi đó là Word bạn yêu cầu
